Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Fifa Arab Cup
Đang tải...
Fifa Arab Cup
Xoilac TV | Cúp Ả Rập FIFA (Thế giới) 2025 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Cúp Ả Rập FIFA (Thế giới) 2025
Cúp Ả Rập FIFA
Thế giới
2025
Thế giới
2025
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch sử mùa giải
2025
2021
2012
Tổng quan mùa giải
2025
Trận đã đấu
38
Bàn thắng trung bình
2,4
Tỷ lệ thắng sân nhà
39,5%
Tỷ lệ hòa
34,2%
Tỷ lệ thắng sân khách
26,3%
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Loại trực tiếp
Xem thêm
Play Offs
Quarter-finals
Lãnh thổ Palastine (A1)
1
Ả Rập Xê Út (B2)
2
--
Jordan (C1)
1
Iraq (D2)
0
--
Semi-finals
Ả Rập Xê Út (B2)
0
Jordan (C1)
1
--
Final
Jordan (C1)
2
Ma-rốc (B1)
3
--
🏆
Nhà vô địch
Ma-rốc
🏆
Nhà vô địch
Ma-rốc
Semi-finals
Ma-rốc (B1)
3
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (C2)
0
--
Quarter-finals
Ma-rốc (B1)
1
Syria (A2)
0
--
Algérie (D1)
1
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (C2)
2
--
Thế giới
Bóng đá
3
Vô địch bóng đá nữ Thế giới ( World Cup)
28 thg 11, 2026
Đài Loan (Trung Quốc) W
14:00
Nam Phi W
28 thg 11, 2026
Uzbekistan W
16:30
Papua New Guinea W
28 thg 11, 2026
Ghana W
19:00
Ecuador W
Cúp bóng đá nữ U17 Thế giới
28 thg 10, 2026
Argentina U17 Nữ
15:00
Đội tuyển U17 nữ Ghana
28 thg 10, 2026
Đội tuyển U17 nữ Đức
15:00
Đội tuyển U17 nữ Venezuela
28 thg 10, 2026
Bắc Triều Tiên U17 W
18:00
Đội tuyển U17 nữ Maroc
Kings League - MENA
30 thg 10, 2026
FWZ
18:00
Red Zone
30 thg 10, 2026
Ultra Chmicha
19:00
3BS
Lịch thi đấu
Vòng đấu 8
Xem thêm
18 thg 12, 2025
Jordan
2 - 3
Ma-rốc
Giới thiệu về Cúp Ả Rập FIFA
Mùa giải
2025
Vòng hiện tại
8
Các đội tham dự
23
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
18 thg 12
Jordan 2:3 Ma-rốc
15 thg 12
Ả Rập Xê Út 0:1 Jordan
15 thg 12
Ma-rốc 3:0 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 thg 12
100%
18 thg 12
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Group A
Group B
Group C
Group D
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Lãnh thổ Palastine
3
1
2
0
3
5
2
Syria
3
1
2
0
2
5
3
Tunisia
3
1
1
1
5
4
4
Qatar
3
0
1
2
1
1
Đội hình
Xem thêm
7.18
16 E. M. Benabid
7.08
87 H. Tambakti
7.38
4 S. Bouftini
7.42
17 M. Saadane
7.17
19 M. Abu Taha
8.18
28 M. Kanno
7.3
34 M. Hrimat
7.32
31 N. Gimenez
7.38
9 A. Olwan
7.17
95 K. El Berkaoui
7.78
29 S. Al Dawsari
7.18
16 E. M. Benabid
7.08
87 H. Tambakti
7.38
4 S. Bouftini
7.42
17 M. Saadane
7.17
19 M. Abu Taha
8.18
28 M. Kanno
7.3
34 M. Hrimat
7.32
31 N. Gimenez
7.38
9 A. Olwan
7.17
95 K. El Berkaoui
7.78
29 S. Al Dawsari
Cầu thủ nổi bật
2025
Điểm: 7.4
Ikram Rami Hamadeh
Lãnh thổ Palastine
Thủ môn
0
Bàn thắng
Bàn thắng: 0
0
Kiến tạo
Kiến tạo: 0
0
Sút trúng đích
Đội hàng đầu
2025
Điểm: 7.0
Ma-rốc
Châu Phi
51%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 51%
11
Bàn thắng
Bàn thắng: 11
32
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 32
10
Cứu thua
Sút trúng đích: 0
10
Cứu thua
Cứu thua: 10
Điểm: 7.2
El Mehdi Benabid
Ma-rốc
Thủ môn
0
Bàn thắng
Bàn thắng: 0
0
Kiến tạo
Kiến tạo: 0
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
7
Cứu thua
Cứu thua: 7
Cứu thua: 10
Điểm: 7.0
Algérie
Châu Phi
57.5%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 57.5%
8
Bàn thắng
Bàn thắng: 8
15
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 15
6
Cứu thua
Cứu thua: 6