Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
2nd Division
Đang tải...
2nd Division
Xoilac TV | Hạng 2 Đan Mạch 26/27 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Hạng 2 Đan Mạch 26/27
Hạng 2 Đan Mạch
Đan Mạch
26/27
Đan Mạch
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Tổng quan mùa giải
26/27
Trận đã đấu
78
Bàn thắng trung bình
3,0
Tỷ lệ thắng sân nhà
37,2%
Tỷ lệ hòa
34,6%
Tỷ lệ thắng sân khách
28,2%
Giới thiệu về Hạng 2 Đan Mạch
Mùa giải
26/27
Vòng hiện tại
13
Các đội tham dự
12
Đội dẫn đầu bảng
Nykobing dẫn đầu với 28 điểm sau 13 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
25 thg 10
Nykobing 3:0 Câu lạc bộ bóng đá Thisted
24 thg 10
B.93 2:3 Brabrand
24 thg 10
Middelfart 3:3 Skive
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Nykobing
13
8
4
1
33
28
2
Roskilde
13
6
7
0
28
25
3
VSK Aarhus
13
5
5
3
19
20
4
Naestved
13
4
8
1
19
20
5
Middelfart
13
4
7
2
25
19
6
B.93
13
5
3
5
22
18
7
Skive
13
5
3
5
18
18
8
F. Amager
13
4
5
4
16
17
9
Brabrand
13
4
3
6
16
15
10
Hellerup
13
4
3
6
12
15
Đội hình
Xem thêm
8.1
1 M. Hassan
9.3
27 O. Thorup
E
9
23 E. Dissing
E
9
23 E. Dissing
7.6
24 K. Pedersen
7.6
24 K. Pedersen
N
8.7
45 N. Larsen
N
8.7
45 N. Larsen
7.7
17 O. Amby
7.7
17 O. Amby
7.8
10 S. Baskaya
7.8
10 S. Baskaya
8.8
70 J. Rindom
8.4
45 C. Boateng
8.4
45 C. Boateng
9.2
14 A. Nehme
9.2
14 A. Nehme
M
8.2
19 M. Rugaard
M
8.2
19 M. Rugaard
8.1
1 M. Hassan
9.3
27 O. Thorup
E
9
23 E. Dissing
E
9
23 E. Dissing
7.6
24 K. Pedersen
7.6
24 K. Pedersen
N
8.7
45 N. Larsen
N
8.7
45 N. Larsen
7.7
17 O. Amby
7.7
17 O. Amby
7.8
10 S. Baskaya
7.8
10 S. Baskaya
8.8
70 J. Rindom
8.4
45 C. Boateng
8.4
45 C. Boateng
9.2
14 A. Nehme
9.2
14 A. Nehme
M
8.2
19 M. Rugaard
M
8.2
19 M. Rugaard
Trận tiếp theo
Xem thêm
30 thg 10, 2026
Hellerup
18:00
Nykobing
Đội hàng đầu
26/27
Điểm: 0
Naestved
Đan Mạch
58.3%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 58.3%
15
Bàn thắng
Bàn thắng: 15
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
30
Cứu thua
Cứu thua: 30
Điểm: 0
Câu lạc bộ bóng đá Thisted
Đan Mạch
44%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 44%
5
Bàn thắng
Bàn thắng: 5
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
11
Cứu thua
Cứu thua: 11
Đan Mạch
Bóng đá
3
Hạng 2 Đan Mạch
30 thg 10, 2026
Hellerup
18:00
Nykobing
30 thg 10, 2026
Skive
18:00
VSK Aarhus
31 thg 10, 2026
Brabrand
13:00
FA 2000
Danish Women's Divison 1
31 thg 10, 2026
Naestved W
11:30
Esbjerg W
31 thg 10, 2026
B93 W
12:00
Sundby W
31 thg 10, 2026
Osterbro W
13:00
Aalborg W
Cúp phụ nữ Đan Mạch
4 thg 11, 2026
B93 W
17:00
Brøndby IF
4 thg 11, 2026
Koge W
17:30
Nordsjaelland W
31 thg 7
29%
5 thg 6